Type any word!

"dead as a dodo" in Vietnamese

tuyệt chủng như chim dodohoàn toàn biến mất

Definition

Cụm từ này dùng để nói về một thứ gì đó hoàn toàn biến mất, tuyệt chủng, hay không còn được sử dụng nữa, giống như chim dodo đã tuyệt chủng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, có chút hài hước, dùng cho những thứ đã hoàn toàn lỗi thời hoặc biến mất (ý tưởng, công nghệ). Không dùng cho người. Hay gặp trong hội thoại hoặc văn bản nhẹ nhàng.

Examples

That old computer is dead as a dodo.

Cái máy tính cũ đó **tuyệt chủng như chim dodo** rồi.

The fashion from the 1980s is dead as a dodo now.

Thời trang thập niên 80 giờ **tuyệt chủng như chim dodo**.

His phone is dead as a dodo and won't turn on.

Điện thoại của anh ấy **tuyệt chủng như chim dodo** rồi, không bật được.

Paper maps are dead as a dodo since everyone uses GPS now.

Bản đồ giấy giờ **tuyệt chủng như chim dodo** vì mọi người ai cũng dùng GPS.

You can try sending a fax, but that technology is dead as a dodo.

Bạn có thể thử gửi fax, nhưng công nghệ đó đã **tuyệt chủng như chim dodo** rồi.

Ever heard of VHS tapes? Those are dead as a dodo these days.

Bạn từng nghe về băng VHS chưa? Bây giờ chúng **tuyệt chủng như chim dodo** rồi.