Type any word!

"dead ahead" in Vietnamese

ngay phía trướcthẳng phía trước

Definition

Nằm ngay phía trước mặt bạn trên cùng một đường thẳng. Thường dùng trong bối cảnh điều hướng, lái xe hay chỉ đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chỉ đường hoặc cảnh báo trong giao thông hoặc hàng hải. Mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật, không dùng trong hội thoại thông thường. Nhấn mạnh vào vị trí chính xác phía trước.

Examples

There is a mountain dead ahead.

Có một ngọn núi **ngay phía trước**.

Our hotel is dead ahead on this road.

Khách sạn của chúng ta **ngay phía trước** trên con đường này.

There's a car dead ahead. Be careful!

Có một chiếc xe **ngay phía trước**. Cẩn thận nhé!

If you keep walking, the station is dead ahead—you can't miss it.

Nếu bạn cứ đi tiếp, nhà ga **ngay phía trước**—chắc chắn không thể lạc đâu.

Look dead ahead—do you see those flashing lights?

Nhìn **ngay phía trước**—bạn có thấy những ánh đèn nhấp nháy đó không?

Something strange is floating dead ahead in the water.

Có gì đó lạ đang trôi **ngay phía trước** trên mặt nước.