Type any word!

"ddt" in Vietnamese

DDT

Definition

DDT là một loại hóa chất mạnh được dùng làm thuốc trừ sâu, nhất là để diệt muỗi. Trước đây nó được dùng rộng rãi nhưng nay đã bị cấm ở nhiều nước do tác hại đối với môi trường và sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

DDT thường được nhắc đến trong các bối cảnh khoa học, môi trường hoặc lịch sử. Luôn viết hoa cả ba chữ cái và không phát âm như một từ thông thường. Không dùng thay cho “thuốc trừ sâu” thông thường.

Examples

DDT was used to kill mosquitoes.

Người ta đã dùng **DDT** để diệt muỗi.

Many countries have banned DDT.

Nhiều quốc gia đã cấm **DDT**.

DDT is harmful to the environment.

**DDT** gây hại cho môi trường.

When people realized the dangers of DDT, they stopped using it.

Khi mọi người nhận ra nguy hiểm của **DDT**, họ đã ngừng sử dụng nó.

My grandparents remember when DDT was sprayed everywhere.

Ông bà tôi nhớ thời điểm **DDT** được phun khắp nơi.

The ban on DDT helped protect many animals.

Lệnh cấm **DDT** đã giúp bảo vệ nhiều loài động vật.