"daybook" in Indonesian
Definition
Sổ nhật ký là cuốn sổ ghi lại các giao dịch tài chính hàng ngày trước khi chuyển sang ghi vào sổ cái.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu xuất hiện trong kế toán, không phải nhật ký cá nhân. Hay đi cùng từ 'sổ cái', 'nhật ký chung'.
Examples
The accountant updates the daybook every evening.
Kế toán cập nhật **sổ nhật ký** vào mỗi buổi tối.
All business transactions are first written in the daybook.
Tất cả các giao dịch kinh doanh được ghi trước vào **sổ nhật ký**.
She checked the daybook for yesterday's sales.
Cô ấy kiểm tra **sổ nhật ký** để xem doanh số hôm qua.
Before entries go to the ledger, they're recorded in the daybook.
Trước khi ghi vào sổ cái, người ta ghi vào **sổ nhật ký**.
Every mistake in the daybook needs to be corrected immediately.
Mọi sai sót trong **sổ nhật ký** cần được sửa ngay lập tức.
If you lose the daybook, you'll have trouble tracking payments.
Nếu mất **sổ nhật ký**, bạn sẽ gặp rắc rối khi theo dõi các khoản thanh toán.