Type any word!

"dawn of time" in Vietnamese

buổi bình minh của thời gianthuở sơ khai

Definition

Cách nói giàu hình ảnh để chỉ thời điểm bắt đầu của lịch sử hoặc vũ trụ, thời xa xưa nhất có thể tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, truyền thuyết, thần thoại hoặc văn chương. Không dùng cho sự kiện hiện đại, gần đây.

Examples

People have told stories since the dawn of time.

Con người đã kể chuyện từ **buổi bình minh của thời gian**.

This river has flowed here since the dawn of time.

Dòng sông này đã chảy ở đây từ **buổi bình minh của thời gian**.

Humans have dreamed about flight from the dawn of time.

Con người đã mơ được bay từ **thuở sơ khai**.

It feels like this tradition has been around since the dawn of time.

Cảm giác như truyền thống này đã tồn tại từ **thuở sơ khai**.

Scientists have wondered about the universe since the dawn of time.

Các nhà khoa học đã suy ngẫm về vũ trụ từ **buổi bình minh của thời gian**.

These mountains have stood here since the dawn of time—or so the legend says.

Những ngọn núi này đã đứng ở đây từ **thuở sơ khai**—theo truyền thuyết.