Type any word!

"daven" in Vietnamese

cầu nguyện theo Do Thái giáo

Definition

Cầu nguyện theo nghi thức truyền thống của người Do Thái, thường đứng và lắc lư nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo Do Thái, không dùng cho các tôn giáo khác. Thường kết hợp với các cụm như 'daven buổi sáng', 'daven ở giáo đường'.

Examples

Jews daven three times a day.

Người Do Thái **cầu nguyện theo Do Thái giáo** ba lần mỗi ngày.

He goes to synagogue to daven every morning.

Anh ấy đi đến giáo đường để **cầu nguyện theo Do Thái giáo** mỗi sáng.

She learned to daven from her grandfather.

Cô ấy học cách **cầu nguyện theo Do Thái giáo** từ ông mình.

I prefer to daven at home when I'm not feeling well.

Khi không khỏe, tôi thích **cầu nguyện theo Do Thái giáo** ở nhà hơn.

Do you usually daven with a group or alone?

Bạn thường **cầu nguyện theo Do Thái giáo** cùng nhóm hay một mình?

On Yom Kippur, the whole family gathers to daven together.

Vào dịp Yom Kippur, cả gia đình quây quần để cùng nhau **cầu nguyện theo Do Thái giáo**.