Type any word!

"databank" in Vietnamese

ngân hàng dữ liệu

Definition

Một hệ thống lưu trữ lượng lớn thông tin được tổ chức, thường là điện tử, giúp dễ dàng tra cứu và sử dụng dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngân hàng dữ liệu' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hay kinh doanh, ám chỉ hệ thống dữ liệu lớn, chuyên nghiệp, không dùng cho dữ liệu cá nhân. Gần giống với 'cơ sở dữ liệu' nhưng đôi khi nhấn mạnh việc lưu trữ tập trung.

Examples

The scientist saved all the results in a databank.

Nhà khoa học đã lưu tất cả kết quả vào **ngân hàng dữ liệu**.

The hospital uses a databank to keep patient records.

Bệnh viện sử dụng một **ngân hàng dữ liệu** để lưu hồ sơ bệnh nhân.

Our company has a databank of suppliers.

Công ty chúng tôi có một **ngân hàng dữ liệu** về các nhà cung cấp.

You can search the entire databank online for statistics.

Bạn có thể tra cứu toàn bộ **ngân hàng dữ liệu** để lấy số liệu thống kê trực tuyến.

The new climate databank has information from the last fifty years.

**Ngân hàng dữ liệu** về khí hậu mới có thông tin từ năm mươi năm qua.

Researchers are adding more samples to the genetic databank every year.

Các nhà nghiên cứu thêm nhiều mẫu vào **ngân hàng dữ liệu** di truyền mỗi năm.