"dashes" in Vietnamese
Definition
“Dấu gạch ngang” là một ký hiệu dấu câu nằm ngang ngắn trong văn bản hoặc hành động chạy nhanh trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dấu gạch ngang’ khác với dấu gạch nối, và ‘chạy nước rút’ thường dùng trong thể thao hoặc mô tả chuyển động nhanh.
Examples
She used two dashes in her sentence.
Cô ấy đã dùng hai **dấu gạch ngang** trong câu của mình.
He dashes to the bus stop every morning.
Anh ấy **chạy nước rút** ra bến xe buýt mỗi sáng.
There are three dashes on the page.
Trên trang có ba **dấu gạch ngang**.
He broke the record for the 100-meter dashes.
Anh ấy đã phá kỷ lục các **chạy nước rút** 100 mét.
Can you replace the commas with dashes here?
Bạn có thể thay dấu phẩy ở đây bằng **dấu gạch ngang** không?
She always dashes out the door when she's late.
Cô ấy luôn **chạy vội** ra khỏi cửa khi trễ.