"darwinism" in Vietnamese
Definition
Thuyết Darwin là lý thuyết tiến hóa do Charles Darwin đề xuất, giải thích rằng các loài thay đổi theo thời gian nhờ chọn lọc tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'thuyết Darwin' chủ yếu được dùng trong bàn luận khoa học hoặc học thuật về tiến hóa, thường được so sánh với các lý thuyết hoặc quan điểm tôn giáo khác. Không dùng trong cuộc sống thường ngày.
Examples
Darwinism explains how animals adapt to their environment.
**Thuyết Darwin** giải thích cách các loài động vật thích nghi với môi trường của chúng.
Many scientists accept Darwinism as a basis for modern biology.
Nhiều nhà khoa học công nhận **thuyết Darwin** là nền tảng của sinh học hiện đại.
He studied Darwinism at university.
Anh ấy đã học về **thuyết Darwin** ở trường đại học.
Some people debate whether Darwinism can explain every aspect of human life.
Một số người tranh luận liệu **thuyết Darwin** có thể giải thích mọi khía cạnh của đời sống con người hay không.
Before Darwinism, people had very different ideas about where animals came from.
Trước khi có **thuyết Darwin**, mọi người có những ý tưởng rất khác về nguồn gốc của các loài động vật.
My biology teacher used Darwinism to explain evolution in class today.
Hôm nay, giáo viên sinh học của tôi đã dùng **thuyết Darwin** để giải thích về sự tiến hóa trong lớp học.