Type any word!

"dartboard" in Vietnamese

bảng phi tiêu

Definition

Bảng phi tiêu là một bảng tròn, thường có đánh số và chia màu, dùng làm mục tiêu trong trò chơi ném phi tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bảng mục tiêu trong trò chơi phi tiêu. Thường gặp: 'treo bảng phi tiêu', 'ném trúng bảng phi tiêu', 'bảng phi tiêu điện tử'. Không nhầm với 'phi tiêu' là vật để ném.

Examples

He hung the dartboard on the wall.

Anh ấy đã treo **bảng phi tiêu** lên tường.

Please do not touch the dartboard.

Vui lòng không chạm vào **bảng phi tiêu**.

The dartboard is new and very colorful.

**Bảng phi tiêu** mới và rất nhiều màu sắc.

I keep missing the center of the dartboard.

Tôi cứ lỡ tâm của **bảng phi tiêu**.

Let's buy an electronic dartboard for our game room.

Hãy mua một **bảng phi tiêu** điện tử cho phòng game của chúng ta.

After dinner, everyone gathered around the dartboard to play.

Sau bữa tối, mọi người tụ tập quanh **bảng phi tiêu** để chơi.