Type any word!

"dank" in Vietnamese

ẩm ướt và lạnhchất (tiếng lóng)

Definition

Dùng để nói về nơi ẩm ướt khó chịu, lạnh và thường có mùi mốc. Trong tiếng lóng trên mạng, còn diễn tả điều gì đó rất “chất” hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả tầng hầm, hang động khó chịu vì ẩm lạnh. 'dank memes' nghĩa là meme rất chất hoặc hài hước trên mạng. Khác với 'ẩm' (nhẹ hơn) hay 'ẩm ướt' (trung tính).

Examples

The basement was dank and smelled musty.

Tầng hầm thì **ẩm ướt và lạnh**, lại còn có mùi ẩm mốc.

We walked through a dank cave.

Chúng tôi đi qua một hang động **ẩm ướt và lạnh**.

His clothes felt dank after the rain.

Quần áo của anh cảm thấy **ẩm ướt và lạnh** sau cơn mưa.

Man, that meme is seriously dank!

Ôi, cái meme đó thực sự **chất** luôn!

The cellar was so dank I didn't want to stay there long.

Hầm rượu **ẩm ướt và lạnh** đến nỗi tôi không muốn ở lâu.

Those woods are always dank after it rains.

Những khu rừng đó lúc nào cũng **ẩm ướt và lạnh** sau khi mưa.