Type any word!

"dander" in Vietnamese

vảy da thú cưnglông vụn (thú cưng)

Definition

Vảy da thú cưng là những mảnh da, lông, hoặc lông vũ nhỏ li ti mà động vật rụng ra, có thể gây dị ứng cho một số người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong lĩnh vực y tế hoặc khi nói về dị ứng; chỉ dùng cho động vật, không dùng cho gàu ở người. Thường gặp trong cụm như 'pet dander', 'dị ứng với lông thú'.

Examples

Some people are allergic to cat dander.

Một số người bị dị ứng với **vảy da** mèo.

The air filter helps remove dander from the room.

Máy lọc không khí giúp loại bỏ **vảy da thú cưng** khỏi phòng.

Dog dander can make it hard for some people to breathe.

Vảy da chó có thể khiến một số người khó thở.

If I spend time at her place, my eyes itch from all the pet dander.

Khi tôi ở nhà cô ấy, mắt tôi ngứa vì có quá nhiều **vảy da thú cưng**.

Even with regular cleaning, it's tough to get rid of cat dander completely.

Ngay cả khi thường xuyên dọn dẹp, vẫn khó loại bỏ hoàn toàn **vảy da** mèo.

You might want to check if you're having a reaction to dog dander before adopting a puppy.

Bạn nên kiểm tra xem mình có bị dị ứng với **vảy da** chó không trước khi nhận nuôi chó con.