Type any word!

"dams" in Vietnamese

đập

Definition

Công trình xây qua sông hoặc suối nhằm giữ nước lại, thường dùng để tích trữ, kiểm soát lũ lụt hoặc sản xuất điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực môi trường, kỹ thuật, địa lý. Số ít là 'đập', số nhiều cũng là 'đập'. Các cụm phổ biến như 'đập thủy điện', 'xây đập', 'đập lớn', 'đập sông'.

Examples

Many dams help control rivers in this area.

Nhiều **đập** giúp kiểm soát dòng sông ở khu vực này.

Dams provide water for cities and farms.

**Đập** cung cấp nước cho các thành phố và nông trại.

The government builds new dams to stop flooding.

Chính phủ xây thêm **đập** mới để ngăn lũ lụt.

They say some dams are more than fifty years old.

Người ta nói một số **đập** đã hơn năm mươi năm tuổi.

With so many dams along this river, the water flow is much slower now.

Với nhiều **đập** dọc theo con sông này, dòng chảy đã chậm lại nhiều.

If the dams break, the whole valley could flood quickly.

Nếu **đập** vỡ, cả thung lũng có thể bị ngập rất nhanh.