Type any word!

"damnable" in Vietnamese

đáng nguyền rủađáng trách

Definition

Chỉ điều gì, ai đó rất tệ, khó chịu hoặc xứng đáng bị lên án mạnh mẽ; thường mang sắc thái đạo đức hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng/cũ. Có thể dùng cho người, hành động hoặc sự vật mang tính lên án cao.

Examples

That was a damnable lie.

Đó là một lời nói dối **đáng nguyền rủa**.

The weather has been damnable this week.

Thời tiết tuần này thật **đáng nguyền rủa**.

He made a damnable mistake at work.

Anh ấy đã mắc một sai lầm **đáng nguyền rủa** ở chỗ làm.

Honestly, his damnable arrogance drives me crazy.

Thật lòng mà nói, sự kiêu ngạo **đáng nguyền rủa** của anh ấy khiến tôi phát điên.

There's a damnable rumor going around the office.

Có một tin đồn **đáng nguyền rủa** đang lan truyền ở văn phòng.

Why do we have to deal with this damnable paperwork every month?

Tại sao chúng ta phải xử lý đống giấy tờ **đáng nguyền rủa** này mỗi tháng?