Type any word!

"damn straight" in Vietnamese

chắc chắn rồiquá đúng luôn

Definition

Cách nói rất thân mật để thể hiện sự đồng ý hoàn toàn và mạnh mẽ với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng; diễn tả sự đồng tình mãnh liệt, không chỉ đơn thuần xác nhận.

Examples

"Is chocolate the best dessert?" "Damn straight!"

Sô cô la là món tráng miệng ngon nhất à? **Chắc chắn rồi**!

"You finished your homework already?" "Damn straight!"

Em đã làm xong bài tập về nhà rồi à? **Quá đúng luôn**!

"Is that the right answer?" "Damn straight."

Đáp án đó đúng không? **Chắc chắn rồi**.

"We're going to win this game, right?" "Damn straight we are!"

Chúng ta sẽ thắng trận này đúng không? **Chắc chắn rồi**!

A: "You trust me?" B: "Damn straight I do."

Cậu tin tôi chứ? **Chắc chắn rồi**, tôi tin.

"You'd do anything for your family?" "Damn straight."

Cậu sẵn sàng làm tất cả vì gia đình chứ? **Quá đúng luôn**.