"damn right" in Vietnamese
Definition
Một cách nói rất mạnh và thân mật để thể hiện sự đồng tình hoàn toàn hoặc khẳng định điều gì đó là chắc chắn đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu đạt mang tính nhấn mạnh, thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc khi đùa, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Is this your favorite movie? Damn right!
Đây là phim yêu thích của bạn à? **Chuẩn luôn**!
You finished all your work? Damn right.
Bạn đã làm xong hết việc à? **Chuẩn luôn**.
They called you the best player. Damn right!
Họ gọi bạn là cầu thủ xuất sắc nhất. **Chuẩn luôn**!
"You really think you can win this?" "Damn right I do."
“Bạn nghĩ thật sự có thể thắng à?” “**Chuẩn luôn** đấy.”
If you think I'm coming to the party, you're damn right.
Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đến bữa tiệc, bạn **chuẩn luôn** đấy.
She said, "You're angry, aren't you?" and he answered, "Damn right I am."
Cô ấy nói: "Anh đang giận đúng không?" và anh trả lời: "**Chuẩn luôn** anh đang giận mà."