Type any word!

"dalliance" in Vietnamese

cuộc tình thoáng quasự hứng thú nhất thời

Definition

Dalliance là một mối quan hệ lãng mạn hoặc thân mật ngắn ngủi, hoặc việc đam mê nhất thời với một hoạt động mà không thực sự nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc trường hợp trang trọng, đôi khi mang nghĩa trêu đùa hoặc chê trách nhẹ khi nói về tình cảm. Chủ yếu dùng cho các mối quan hệ thoáng qua, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

His summer dalliance with painting ended quickly.

Mùa hè này, **cuộc tình thoáng qua** của anh ấy với hội họa kết thúc nhanh chóng.

Their dalliance at the party became the talk of the school.

**Cuộc tình thoáng qua** của họ tại bữa tiệc đã trở thành chủ đề bàn tán ở trường.

He regrets his brief dalliance with gambling.

Anh ấy hối hận về **sự hứng thú nhất thời** với cờ bạc.

Their dalliance was just a fling—nothing serious.

**Cuộc tình thoáng qua** của họ chỉ là một tạm bợ—không có gì nghiêm túc.

After a dalliance with acting, she returned to her office job.

Sau một **cuộc dạo chơi nhất thời** với diễn xuất, cô ấy quay lại công việc văn phòng.

People laughed off his dalliance with politics as just a phase.

Mọi người chỉ cười cho qua **sự hứng thú nhất thời** của anh với chính trị như một giai đoạn thôi.