"daiquiris" in Vietnamese
Definition
Daiquiri là loại cocktail ngọt, thường có vị trái cây, pha từ rượu rum, nước chanh, đường và các loại hương trái cây khác. Đồ uống này thường được phục vụ lạnh, có thể xay với đá hoặc lắc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Daiquiri’ dạng số ít và số nhiều đều giống nhau. Dâu tây, chanh và xoài là các vị phổ biến. Thường uống ở quán bar, đặc biệt mùa hè, tại nơi nhiệt đới. Có thể uống đông lạnh hoặc với đá.
Examples
Many people like to drink daiquiris in the summer.
Nhiều người thích uống **daiquiri** vào mùa hè.
The bar serves strawberry and lime daiquiris.
Quán bar phục vụ **daiquiri** vị dâu tây và chanh.
She made fresh daiquiris for her friends.
Cô ấy đã pha **daiquiri** tươi cho bạn bè của mình.
Let’s order a couple of frozen daiquiris and relax by the pool.
Hãy gọi vài ly **daiquiri** đá xay và thư giãn bên hồ bơi.
I love how refreshing those mango daiquiris taste on a hot day!
Tôi rất thích vị mát lạnh của **daiquiri** xoài vào ngày nóng!
They brought out a tray of colorful daiquiris at the party last night.
Tối qua ở bữa tiệc, họ mang ra một khay **daiquiri** đầy màu sắc.