"dainties" in Vietnamese
Definition
Những món ăn nhỏ, tinh tế, thường là đồ ngọt hoặc bánh đặc biệt dành cho dịp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Món ngon’ hay ‘bánh ngọt’ mang sắc thái trang trọng, thường chỉ dùng trong văn viết hoặc mô tả những món ăn đẹp, đặc biệt lễ hội.
Examples
The table was full of sweet dainties for the party.
Bàn ăn đầy những **món ngon** ngọt ngào cho bữa tiệc.
He offered his guests homemade dainties.
Anh ấy đãi khách những **bánh ngọt** tự làm.
Children love colorful dainties at celebrations.
Trẻ em thích những **bánh ngọt** đầy màu sắc vào dịp lễ hội.
Grandma always brings a box of her special dainties when she visits.
Bà luôn mang một hộp **món ngon** đặc biệt mỗi khi tới thăm.
The bakery down the street is famous for its holiday dainties.
Tiệm bánh ở cuối phố nổi tiếng với các **bánh ngọt** mùa lễ hội.
"Don’t eat all the dainties before the guests arrive!"
Đừng ăn hết **bánh ngọt** trước khi khách đến nhé!