"daimyo" in Vietnamese
Definition
Daimyō là lãnh chúa sở hữu nhiều đất đai và có quyền lực lớn ở Nhật Bản thời phong kiến (thế kỷ 12-19).
Usage Notes (Vietnamese)
'Daimyō' là từ chỉ lãnh chúa trong lịch sử Nhật Bản, không dùng cho lãnh đạo hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, anime hoặc văn hóa.
Examples
The daimyo ruled over large lands in feudal Japan.
**Daimyō** cai quản nhiều vùng đất rộng lớn ở Nhật Bản thời phong kiến.
Each daimyo had his own army of samurai.
Mỗi **daimyō** đều có đội quân samurai riêng.
The power of the daimyo was second only to the shogun.
Quyền lực của **daimyō** chỉ đứng sau tướng quân.
Many famous daimyo played key roles in Japan’s history, like Oda Nobunaga.
Nhiều **daimyō** nổi tiếng như Oda Nobunaga đã đóng vai trò lớn trong lịch sử Nhật Bản.
In some anime, you’ll see a daimyo giving orders to samurai warriors.
Trong một số anime, bạn có thể thấy **daimyō** ra lệnh cho các samurai.
During the Edo period, being a daimyo meant both privilege and constant worry about loyalty.
Thời Edo, làm **daimyō** vừa là đặc quyền, vừa phải lo lắng về lòng trung thành của người dưới.