Type any word!

"dagon" in Vietnamese

Dagon

Definition

Dagon là tên của một vị thần cổ đại ở vùng Lưỡng Hà và người Philistine, thường liên quan đến sự màu mỡ, mùa màng và đánh cá. Tên này cũng xuất hiện trong truyện, thần thoại và văn hóa đại chúng hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dagon" thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, thần thoại, hoặc văn học. Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa. Đôi khi xuất hiện trong truyện kinh dị hoặc giả tưởng như của Lovecraft.

Examples

The ancient people worshipped Dagon as a god of crops.

Người xưa thờ cúng **Dagon** như một vị thần mùa màng.

Dagon appears in many old stories and myths.

**Dagon** xuất hiện trong nhiều câu chuyện và thần thoại cổ.

Some villages had a temple for Dagon.

Một số làng có đền thờ **Dagon**.

Have you read the Lovecraft story about Dagon? It's pretty creepy.

Bạn đã đọc chuyện của Lovecraft về **Dagon** chưa? Thật sự rùng rợn đấy.

Scholars still debate if Dagon was a fish god or linked more to agriculture.

Các học giả vẫn tranh luận liệu **Dagon** là thần cá hay liên quan nhiều hơn đến nông nghiệp.

When I visited the museum, I saw an ancient statue of Dagon in the Middle East exhibit.

Khi tôi ghé thăm bảo tàng, tôi đã thấy một bức tượng cổ của **Dagon** trong khu trưng bày Trung Đông.