"daff" in Vietnamese
Definition
Không nghiêm túc làm việc mà chỉ chơi bời, lười biếng hoặc đùa giỡn để phí thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè. 'daff about/around' mang nghĩa 'lêu lổng', 'lãng phí thời gian'.
Examples
Stop daffing and help me with the dishes.
Đừng **làm biếng** nữa, giúp tôi rửa bát đi.
He spent the whole afternoon just daffing around the house.
Anh ấy đã **làm biếng** quanh nhà suốt cả buổi chiều.
If you daff about all day, you'll never finish your work.
Nếu bạn cứ **đùa giỡn** cả ngày thì sẽ chẳng bao giờ làm xong việc.
We should stop daffing about and get down to business.
Chúng ta nên thôi **lêu lổng** mà bắt đầu vào việc thôi.
They're always daffing around during meetings instead of paying attention.
Họ luôn **lêu lổng** trong các cuộc họp thay vì chú ý.
I wasted half my morning just daffing about on my phone.
Tôi đã **lưu luyến** điện thoại mà phí mất nửa buổi sáng.