Type any word!

"dae" in Vietnamese

ngày

Definition

“Dae” là từ địa phương ở Scotland dùng để chỉ “ngày”. Chủ yếu dùng trong văn nói ở Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tiếng Anh địa phương ở Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Đừng nhầm với “do” (làm).

Examples

It's a bonnie dae in Edinburgh today.

Hôm nay là một **ngày** đẹp ở Edinburgh.

We went hiking all dae.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài suốt cả **ngày**.

The market is open every dae except Sunday.

Chợ mở cửa mỗi **ngày** trừ Chủ Nhật.

What a long dae at work—I'm exhausted!

Một **ngày** làm việc dài quá—tôi kiệt sức rồi!

You can see the hills better on a clear dae like this.

Bạn có thể nhìn rõ đồi hơn vào những **ngày** quang đãng như thế này.

If you visit Glasgow, take a dae to walk along the river.

Nếu đến Glasgow, hãy dành một **ngày** để đi dạo dọc theo dòng sông.