Type any word!

"dachshunds" in Vietnamese

chó dachshund

Definition

Chó dachshund là giống chó nhỏ, thân dài và chân ngắn, ban đầu được nuôi để săn lửng. Chúng còn được gọi là 'chó xúc xích' vì hình dáng giống xúc xích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó dachshund' chỉ dùng cho giống chó này, không dùng cho các giống khác. Cũng có thể gọi là 'chó xúc xích' khi nói một cách thân mật. Dạng số nhiều vẫn dùng 'chó dachshund'.

Examples

We have two dachshunds at home.

Nhà chúng tôi nuôi hai con **chó dachshund**.

Dachshunds have long bodies and short legs.

**Chó dachshund** có thân dài và chân ngắn.

Many children like dachshunds because they are cute.

Nhiều trẻ em thích **chó dachshund** vì chúng dễ thương.

Our dachshunds always get excited when the doorbell rings.

Mỗi khi chuông cửa reo, **chó dachshund** nhà tôi lại rất háo hức.

My neighbor walks her two dachshunds every morning in the park.

Hàng xóm của tôi dắt hai con **chó dachshund** đi dạo mỗi sáng ở công viên.

You can spot dachshunds by their unique shape and cheerful personality.

Bạn có thể nhận ra **chó dachshund** nhờ dáng vẻ đặc biệt và tính cách vui tươi của chúng.