"dachshund" in Vietnamese
Definition
Chó lạp xưởng là giống chó nhỏ, thân dài, chân ngắn, thường được gọi là 'chó xúc xích' nhờ hình dáng đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chó lạp xưởng' là cách gọi phổ biến; 'chó dachshund' mang tính chuyên môn hơn. 'Chó xúc xích' là cách nói thân mật. Phát âm gần giống 'đắc-sần'.
Examples
I have a dachshund at home.
Tôi nuôi một con **chó lạp xưởng** ở nhà.
The dachshund is a small dog.
**Chó lạp xưởng** là một giống chó nhỏ.
My friend's dachshund loves to play outside.
**Chó lạp xưởng** của bạn tôi rất thích chơi ngoài trời.
Her dachshund barks at everything that moves.
**Chó lạp xưởng** của cô ấy sủa mọi thứ cử động.
Do you know why dachshunds have such short legs?
Bạn biết tại sao **chó lạp xưởng** lại có chân ngắn như vậy không?
That tiny dachshund can run surprisingly fast!
Con **chó lạp xưởng** nhỏ xíu đó chạy nhanh đáng kinh ngạc!