Type any word!

"cystogram" in Vietnamese

chụp bàng quang có cản quangcystogram

Definition

Chụp bàng quang có cản quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh dùng tia X giúp quan sát rõ bàng quang sau khi đã bơm chất cản quang vào bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

“Chụp bàng quang có cản quang” là thuật ngữ chuyên ngành y, thường dùng trong môi trường bệnh viện hoặc văn bản y khoa. Dùng chỉ phương pháp X-quang với chất cản quang, không dùng cho các loại kiểm tra khác của bàng quang.

Examples

The doctor ordered a cystogram to check her bladder.

Bác sĩ đã yêu cầu thực hiện **chụp bàng quang có cản quang** để kiểm tra bàng quang cho cô ấy.

A cystogram uses a special dye to make the bladder visible on X-rays.

**Chụp bàng quang có cản quang** dùng thuốc cản quang đặc biệt để làm cho bàng quang hiện rõ trên phim X-quang.

Children may sometimes need a cystogram if they have urinary problems.

Trẻ em đôi khi có thể cần **chụp bàng quang có cản quang** nếu gặp vấn đề về đường tiểu.

After the cystogram, the nurse told me I could go home right away.

Sau khi **chụp bàng quang có cản quang**, y tá bảo tôi có thể về nhà ngay.

My doctor explained that a cystogram would help figure out why I have frequent bladder infections.

Bác sĩ của tôi giải thích rằng **chụp bàng quang có cản quang** sẽ giúp tìm ra nguyên nhân tôi bị viêm bàng quang thường xuyên.

If your urine test is abnormal, your doctor might suggest a cystogram to look deeper.

Nếu kết quả xét nghiệm nước tiểu bất thường, bác sĩ có thể đề xuất **chụp bàng quang có cản quang** để kiểm tra sâu hơn.