Type any word!

"cyan" in Vietnamese

xanh lơ

Definition

Xanh lơ là màu sáng nằm giữa xanh dương và xanh lá, thường thấy trong cầu vồng hoặc dùng trong in ấn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xanh lơ' chủ yếu dùng trong mỹ thuật, in ấn hoặc thiết kế, ví dụ như 'cyan ink'. Không dùng thường xuyên trong giao tiếp thông thường. Liên quan đến các mô hình màu RGB, CMYK.

Examples

The sky looked almost cyan after the rain stopped.

Sau cơn mưa, bầu trời trông gần như **xanh lơ**.

Printers use cyan ink to make different colors.

Máy in dùng mực **xanh lơ** để tạo ra nhiều màu khác nhau.

Cyan is between blue and green on the color wheel.

**Xanh lơ** nằm giữa xanh dương và xanh lá trên bánh xe màu sắc.

I love using a pop of cyan in my digital artwork.

Tôi thích thêm điểm nhấn **xanh lơ** vào tác phẩm nghệ thuật số của mình.

She mixed blue and green until she got the perfect cyan shade.

Cô ấy pha xanh dương và xanh lá đến khi ra màu **xanh lơ** hoàn hảo.

Is your phone case really cyan, or is it more turquoise?

Ốp điện thoại của bạn thật sự **xanh lơ** không, hay nó nghiêng nhiều về màu ngọc lam?