Type any word!

"cuttings" in Vietnamese

cành giâmbài cắt (báo, tạp chí)

Definition

Những phần nhỏ được cắt ra từ một vật gì đó, đặc biệt là cành giâm để trồng cây mới hoặc bài báo, hình ảnh cắt ra từ báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong bối cảnh làm vườn ('cành giâm') và lưu giữ thông tin ('bài cắt báo' hoặc 'hình cắt báo'). Thường dùng dạng số nhiều để chỉ nhiều mẩu khác nhau. Không nhầm với 'cutting' đơn lẻ (hành động cắt).

Examples

He planted rose cuttings in the garden.

Anh ấy đã trồng các **cành giâm** hoa hồng trong vườn.

The teacher collected newspaper cuttings for the project.

Giáo viên đã thu thập các **bài cắt** báo cho dự án.

Some plants grow well from stem cuttings.

Một số loại cây phát triển tốt từ **cành giâm**.

Could you give me some mint cuttings for my herb garden?

Bạn có thể cho tôi một vài **cành giâm** bạc hà cho vườn thảo mộc của tôi không?

She keeps old magazine cuttings about rock bands from the 80s.

Cô ấy giữ các **bài cắt** tạp chí cũ về các ban nhạc rock của thập niên 80.

I started all these houseplants from little cuttings my neighbor gave me.

Tôi đã trồng tất cả những cây cảnh này từ những **cành giâm** nhỏ hàng xóm cho.