Type any word!

"cutey" in Vietnamese

cưngdễ thương

Definition

Một cách gọi thân mật, dễ thương để chỉ người, động vật hoặc thứ gì đó rất đáng yêu. Thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc bạn thân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘cưng’ hay dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho môi trường trang trọng. Hay dùng trên mạng xã hội hoặc khi nói chuyện thân thiết.

Examples

Look at that little puppy—he's such a cutey!

Nhìn chú cún con kia kìa—nó đúng là một **cưng**!

My baby sister is a real cutey.

Em gái mình thật sự là một **cưng**.

You're a little cutey when you smile.

Khi bạn cười, bạn thật là một **cưng**.

Aww, you brought me coffee? You're such a cutey!

Ôi, bạn mang cà phê cho mình à? Bạn đúng là một **cưng**!

Everyone calls their pet cat a cutey these days.

Dạo này ai cũng gọi mèo cưng của mình là **cưng**.

Don’t act all innocent, you know you’re a cutey.

Đừng giả vờ ngây thơ nữa, bạn biết mình là một **cưng** mà.