Type any word!

"cutback" in Vietnamese

cắt giảm

Definition

Việc giảm bớt một thứ gì đó, đặc biệt là giảm chi tiêu, dịch vụ, hoặc nhân sự trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện ở dạng số nhiều ('cutbacks'). Phổ biến trong các cụm như 'cắt giảm ngân sách', 'cắt giảm nhân sự'.

Examples

The company announced a cutback in staff.

Công ty đã thông báo về **cắt giảm** nhân sự.

Schools are facing cutbacks in funding this year.

Năm nay, các trường học đang đối mặt với **cắt giảm** ngân sách.

There will be cutbacks in public transportation.

Sẽ có **cắt giảm** trong lĩnh vực giao thông công cộng.

After the economic crisis, lots of cutbacks were made across all departments.

Sau khủng hoảng kinh tế, rất nhiều **cắt giảm** đã được thực hiện ở mọi phòng ban.

They're trying to avoid any more cutbacks so no jobs are lost.

Họ đang cố tránh thêm bất kỳ **cắt giảm** nào để không ai bị mất việc.

Due to budget cutbacks, the program had to be canceled.

Chương trình đã bị huỷ bỏ do **cắt giảm** ngân sách.