Type any word!

"cut with" in Vietnamese

cắt bằng

Definition

Sử dụng một vật hoặc dụng cụ cụ thể để cắt một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với tên dụng cụ, ví dụ: "cắt bằng dao". Chỉ dùng nghĩa đen, không dùng cho nghĩa bóng.

Examples

You can cut with scissors.

Bạn có thể **cắt bằng** kéo.

Never cut with a dull knife.

Đừng bao giờ **cắt bằng** dao cùn.

She cut with a piece of glass.

Cô ấy đã **cắt bằng** một mảnh thủy tinh.

Can you cut with this old saw, or is it broken?

Bạn có thể **cắt bằng** cái cưa cũ này không, hay nó hỏng rồi?

I accidentally cut with the wrong side of the blade.

Tôi vô tình **cắt bằng** mặt sai của lưỡi dao.

Some people cut with whatever they have nearby, even if it's not safe.

Một số người **cắt bằng** bất cứ gì họ có trong tay, dù không an toàn.