Type any word!

"cut to the chase" in Vietnamese

vào thẳng vấn đềđi ngay vào trọng tâm

Definition

Bỏ qua chi tiết không cần thiết và đi thẳng vào phần quan trọng nhất của cuộc trò chuyện hoặc câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói, mang nghĩa thúc giục đi thẳng vào vấn đề. Tránh dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

Let's cut to the chase—what do you need from me?

Chúng ta hãy **vào thẳng vấn đề**—bạn cần gì ở tôi?

Please cut to the chase and tell us your main idea.

Làm ơn **vào thẳng vấn đề** và nói cho chúng tôi ý chính của bạn.

Can you cut to the chase and explain what happened?

Bạn có thể **vào thẳng vấn đề** và giải thích chuyện gì đã xảy ra không?

I don't have all day, so let's cut to the chase.

Tôi không có cả ngày đâu, nên hãy **vào thẳng vấn đề**.

Enough background—can we just cut to the chase already?

Đủ phần giới thiệu rồi—chúng ta có thể **vào thẳng vấn đề** chưa?

Before you cut to the chase, I want to hear the whole story.

Trước khi bạn **vào thẳng vấn đề**, tôi muốn nghe toàn bộ câu chuyện.