"cut to the bone" in Indonesian
Definition
Giảm một vấn đề nào đó đến mức chỉ còn lại những phần thật sự cần thiết. Thường dùng khi nói về ngân sách, chi phí hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh hay quản lý tài chính, không dùng với nghĩa đen. Ngụ ý việc cắt giảm mạnh gây khó khăn.
Examples
The company cut to the bone to survive the crisis.
Công ty đã **cắt giảm đến mức tối thiểu** để vượt qua khủng hoảng.
We had to cut to the bone on our travel plans.
Chúng tôi đã phải **cắt giảm đến mức tối thiểu** các kế hoạch du lịch.
Their budget was cut to the bone by the new policy.
Ngân sách của họ đã bị **cắt giảm đến mức tối thiểu** do chính sách mới.
After all the layoffs, staffing was cut to the bone.
Sau các đợt sa thải, nhân sự đã bị **cắt giảm đến mức tối thiểu**.
We’ve cut to the bone, but it’s still not enough to balance the books.
Chúng tôi đã **cắt giảm đến mức tối thiểu**, nhưng vẫn chưa đủ để cân đối sổ sách.
When sales dropped, spending was cut to the bone across all departments.
Khi doanh số sụt giảm, chi phí ở mọi phòng ban đều được **cắt giảm đến mức tối thiểu**.