Type any word!

"cut out" in Vietnamese

cắt rabỏdừng hoạt động

Definition

'Cắt ra' có thể chỉ việc cắt một phần ra khỏi tổng thể, ngừng làm hoặc dùng cái gì đó, hoặc máy móc đột ngột ngừng hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến khi nói về việc bỏ thói quen/đồ ăn ('cut out sugar'). Cũng dùng khi cắt hình ra khỏi giấy, hoặc nói máy móc ngừng đột ngột. Không nhầm với 'cut off' (ngắt) hay 'cut up' (thái nhỏ).

Examples

Please cut out the shape from the paper.

Làm ơn **cắt ra** hình này từ giấy.

I want to cut out sugar from my diet.

Tôi muốn **bỏ** đường ra khỏi chế độ ăn.

The engine suddenly cut out on the highway.

Động cơ trên đường cao tốc đột nhiên **dừng hoạt động**.

If you cut out junk food, you'll feel better.

Nếu bạn **bỏ** đồ ăn vặt, bạn sẽ thấy khoẻ hơn.

She cut out the article and saved it.

Cô ấy đã **cắt ra** bài báo và giữ lại.

Hey, cut out the noise! I'm trying to study.

Này, **ngừng ồn ào đi**! Tôi đang cố học đây.