Type any word!

"cut down on" in Vietnamese

giảm bớt

Definition

Để sử dụng hoặc làm một việc gì đó ít hơn, đặc biệt là những thứ không tốt cho sức khỏe hoặc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng với đồ ăn, đồ uống hay thói quen xấu ('cut down on sugar'). Không dùng cho việc cắt vật lý.

Examples

I'm trying to cut down on sugar.

Tôi đang cố **giảm bớt** đường.

She wants to cut down on watching TV.

Cô ấy muốn **giảm bớt** việc xem TV.

Doctors say we should cut down on salt.

Bác sĩ nói chúng ta nên **giảm bớt** muối.

I've been trying to cut down on coffee, but it's tough.

Tôi đã cố **giảm bớt** cà phê, nhưng thật khó.

If you want to lose weight, you should cut down on junk food.

Nếu muốn giảm cân, bạn nên **giảm bớt** đồ ăn vặt.

My doctor told me to cut down on stress at work.

Bác sĩ bảo tôi nên **giảm bớt** căng thẳng ở nơi làm việc.