Type any word!

"cut class" in Vietnamese

cúp họctrốn học

Definition

Cố ý không đi học mà không xin phép, thường để trốn học hoặc tránh một buổi học nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cúp học' và 'trốn học' đều là cách nói thân mật, thường dùng giữa bạn bè. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Tom decided to cut class and go to the park.

Tom quyết định **cúp học** để đi công viên.

Students sometimes cut class after lunch.

Học sinh đôi khi **trốn học** sau khi ăn trưa.

If you cut class, you might get in trouble.

Nếu bạn **cúp học**, bạn có thể gặp rắc rối.

We all cut class to watch the big game on TV.

Tất cả chúng tôi đều **cúp học** để xem trận đấu lớn trên TV.

She rarely cuts class, but today she just wasn’t in the mood for math.

Cô ấy hiếm khi **cúp học**, nhưng hôm nay cô ấy không có tâm trạng học toán.

Did you really cut class just to get coffee?

Bạn thật sự **cúp học** chỉ để đi uống cà phê à?