"cut back" in Vietnamese
Definition
Giảm số lượng hoặc mức sử dụng của một thứ gì đó, thường là chi tiêu hoặc thói quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, áp dụng cho chi tiêu hoặc thói quen. Dạng phổ biến: 'cut back on [cái gì]'. Không giống 'cut down' khi nói về chiều dài vật lý.
Examples
We need to cut back on spending this month.
Tháng này chúng ta cần **cắt giảm** chi tiêu.
He wants to cut back on sugar in his diet.
Anh ấy muốn **hạn chế** đường trong chế độ ăn của mình.
The company will cut back jobs next year.
Công ty sẽ **cắt giảm** nhân sự vào năm sau.
I'm trying to cut back on coffee, but it's so hard!
Tôi đang cố **hạn chế** cà phê, nhưng thật khó!
After seeing my bills, I knew I had to cut back somewhere.
Sau khi xem hóa đơn, tôi biết mình phải **cắt giảm** ở đâu đó.
With prices going up, more people are having to cut back just to get by.
Giá cả tăng khiến nhiều người buộc phải **cắt giảm** để sống sót.