Type any word!

"customarily" in Vietnamese

theo thông lệtheo tập quán

Definition

Diễn tả một việc gì đó được thực hiện theo thói quen hoặc theo tập quán từ trước đến nay.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường kinh doanh/pháp lý để mô tả những điều theo thói quen truyền thống. Các cụm dùng như 'customarily observed', 'is customarily done'.

Examples

People customarily shake hands when they meet.

Mọi người **theo thông lệ** bắt tay khi gặp nhau.

Lunch is customarily served at noon.

Bữa trưa **theo thông lệ** được phục vụ vào buổi trưa.

It is customarily quiet here at night.

Nơi này vào ban đêm **theo thông lệ** yên tĩnh.

"We customarily celebrate my dad’s birthday with a family dinner," Jane explained.

"Chúng tôi **theo tập quán** tổ chức bữa tối gia đình vào sinh nhật bố tôi," Jane giải thích.

Tips are not customarily included in the bill at this restaurant.

Ở nhà hàng này, tiền tip **theo thông lệ** không được tính vào hoá đơn.

The company customarily gives out bonuses at the end of the year.

Công ty này **theo thông lệ** phát thưởng vào cuối năm.