Type any word!

"cushioned" in Vietnamese

đệmlót đệm

Definition

Từ này chỉ vật gì đó có lớp đệm hoặc lớp lót, giúp êm ái và giảm lực tác động, thường mang lại cảm giác thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả ghế, giày dép hoặc đồ vật giúp giảm va đập. Các cụm như 'cushioned seat' hay 'cushioned landing' nhấn mạnh vào độ êm và khả năng bảo vệ.

Examples

The chair has a cushioned seat for comfort.

Chiếc ghế này có chỗ ngồi **đệm** để tạo sự thoải mái.

She wore cushioned shoes while walking.

Cô ấy đi giày **đệm** khi đi bộ.

The package was cushioned with bubble wrap.

Gói hàng được **lót đệm** bằng màng xốp.

Luckily, his fall was cushioned by the soft grass.

May mắn thay, cú ngã của anh ấy được bãi cỏ mềm **đệm** lại.

These headphones have cushioned ear pads for long listening sessions.

Tai nghe này có miếng đệm tai **đệm** để nghe lâu không mệt.

I love hotels with big, cushioned beds—you always sleep better!

Tôi thích khách sạn có giường **đệm** lớn—luôn ngủ ngon hơn!