Type any word!

"cushing" in Vietnamese

Cushing (hội chứng Cushingtên địa danh hoặc tổ chức)

Definition

Cushing thường chỉ hội chứng Cushing, một căn bệnh do dư thừa hormone cortisol gây tăng cân và tăng huyết áp. Ngoài ra, nó cũng có thể là tên địa danh hoặc tổ chức liên quan đến bác sĩ Harvey Cushing.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hội chứng Cushing" thường dùng trong các ngữ cảnh y tế. Đôi khi cũng thấy trong tên địa danh hoặc tổ chức. Luôn viết hoa khi dùng là tên riêng.

Examples

Doctors diagnosed her with Cushing syndrome after many tests.

Các bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy mắc hội chứng **Cushing** sau nhiều xét nghiệm.

Cushing syndrome causes weight gain and roundness in the face.

Hội chứng **Cushing** gây tăng cân và làm khuôn mặt trở nên tròn.

People with Cushing need special treatment from a doctor.

Người mắc **Cushing** cần được điều trị đặc biệt từ bác sĩ.

She was relieved to finally get a Cushing diagnosis after months of confusion.

Cô ấy thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng đã nhận được chẩn đoán **Cushing** sau nhiều tháng bối rối.

Many medical students learn about Cushing because it’s a classic endocrine disorder.

Nhiều sinh viên y khoa học về **Cushing** vì đây là một rối loạn nội tiết điển hình.

I read an article about a hospital in Cushing that specializes in rare diseases.

Tôi đã đọc một bài báo về một bệnh viện ở **Cushing** chuyên về các bệnh hiếm gặp.