Type any word!

"cush" in Vietnamese

dễ dàngnhàn nhã (công việc, cuộc sống)

Definition

Từ lóng chỉ những công việc hoặc tình huống rất dễ dàng, nhẹ nhàng, không áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Thường đi kèm với từ 'job' như 'cush job' tức là công việc nhẹ nhàng.

Examples

He found a cush job at the library.

Anh ấy đã tìm được một công việc **dễ dàng** ở thư viện.

This is such a cush job—no stress at all.

Đây đúng là một công việc **dễ dàng**—không có chút áp lực nào.

Her life looks pretty cush from the outside.

Nhìn từ bên ngoài, cuộc sống của cô ấy có vẻ rất **dễ dàng**.

Man, that office gig is so cush—they barely do anything all day.

Công việc văn phòng đó **nhàn nhã** thật đấy—cả ngày họ hầu như chẳng làm gì.

If you’re looking for something cush, try working at the front desk.

Nếu bạn muốn việc gì đó **dễ dàng**, hãy thử làm ở quầy lễ tân.

I wish my schedule was as cush as yours.

Ước gì lịch trình của mình cũng **dễ dàng** như của bạn.