Type any word!

"curtains for" in Vietnamese

kết thúc chohết cho

Definition

Dùng không trang trọng để nói rằng điều gì đó đã kết thúc hoặc ai đó coi như xong, thường mang tính kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, mang tính kịch hoặc cổ điển, chủ yếu dùng khi kể chuyện hoặc nói chuyện. Nghĩa bóng, không phải 'rèm cửa' thực sự. Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

If the team loses this game, it's curtains for their season.

Nếu đội thua trận này, mùa giải của họ coi như **kết thúc**.

After he lost his job, it was curtains for his big plans.

Sau khi mất việc, các kế hoạch lớn của anh ấy đã **kết thúc**.

When the battery died, it was curtains for my phone.

Khi điện thoại hết pin, coi như **hết** rồi.

If he gets caught cheating, it's definitely curtains for him.

Nếu anh ta bị bắt gian lận, chắc chắn sẽ **hết cửa** cho anh ấy.

I knew it was curtains for our old car when smoke started coming out of the engine.

Tôi biết là **hết** cho chiếc xe cũ khi khói bắt đầu bốc ra từ động cơ.

Don’t forget to save your work, or it’ll be curtains for your progress if the computer crashes.

Đừng quên lưu lại công việc, nếu không thì **hết** tiến trình khi máy tính bị sập đấy.