Type any word!

"cursory" in Vietnamese

qua loalướt quađại khái

Definition

Làm một việc một cách vội vàng, không chú ý đến chi tiết; không kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường đi kèm với các từ như 'cursory glance', 'cursory review', chỉ sự thiếu kỹ lưỡng, làm qua loa.

Examples

He gave the document a cursory look and signed it.

Anh ấy chỉ liếc **qua loa** tài liệu rồi ký vào đó.

A cursory inspection found no problems with the car.

Một cuộc kiểm tra **qua loa** không phát hiện ra vấn đề gì với chiếc xe.

She did a cursory review of her notes before the test.

Cô ấy chỉ **lướt qua** lại ghi chú trước khi kiểm tra.

After a cursory glance at the menu, he ordered his usual.

Sau khi **liếc qua** thực đơn, anh gọi món quen thuộc.

His cursory answer made it clear he wasn’t really listening.

Câu trả lời **qua loa** của anh ấy cho thấy anh thực sự không chú ý.

Don’t do a cursory job on this—details matter here.

Đừng làm việc **qua loa** ở đây—chi tiết rất quan trọng.