"cursor" in Vietnamese
Definition
Con trỏ là biểu tượng trên màn hình máy tính hiển thị vị trí bạn có thể nhập hoặc chọn, thường là một đường thẳng nhấp nháy hoặc mũi tên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con trỏ' thường dùng trong các thiết bị số. Có thể chỉ cả đường kẻ nhấp nháy trong ô nhập liệu và mũi tên dùng để chọn, di chuyển. 'Con trỏ' tổng quát hơn 'pointer'.
Examples
Move the cursor to the end of the sentence.
Di chuyển **con trỏ** đến cuối câu.
Click where you want the cursor to appear.
Hãy nhấp vào nơi bạn muốn **con trỏ** xuất hiện.
The cursor is blinking on the screen.
**Con trỏ** đang nhấp nháy trên màn hình.
Just drag the cursor over the text you want to copy.
Chỉ cần kéo **con trỏ** qua đoạn văn bản bạn muốn sao chép.
If your cursor disappears, try restarting the computer.
Nếu **con trỏ** của bạn biến mất, hãy thử khởi động lại máy tính.
My laptop sometimes freezes, and then the cursor won't move at all.
Máy tính xách tay của tôi đôi khi bị treo và **con trỏ** không di chuyển được nữa.