Type any word!

"currying" in Vietnamese

curryingbiến đổi hàm (chuyển đổi hàm nhiều đối số thành chuỗi hàm một đối số)

Definition

Currying là khái niệm trong lập trình, biến hàm nhiều đối số thành chuỗi các hàm, mỗi hàm chỉ nhận một đối số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lập trình hàm hoặc JavaScript. Không liên quan đến từ chỉ món ăn 'cà ri'. Thường thấy là 'currying một hàm'. Khác với 'partial application'.

Examples

Currying is important in functional programming.

Trong lập trình hàm, **currying** rất quan trọng.

Currying changes how arguments are provided to functions.

**Currying** thay đổi cách truyền đối số vào hàm.

In JavaScript, currying makes code more flexible.

Trong JavaScript, **currying** giúp mã linh hoạt hơn.

Many libraries use currying to simplify function composition.

Nhiều thư viện sử dụng **currying** để đơn giản hóa việc kết hợp hàm.

You can avoid code repetition with currying techniques.

Bạn có thể tránh lặp lại mã bằng kỹ thuật **currying**.

When learning functional programming, understanding currying is a big help.

Khi học lập trình hàm, hiểu về **currying** sẽ rất hữu ích.