Type any word!

"curios" in Vietnamese

đồ lạvật hiếm

Definition

Đây là những món đồ nhỏ, lạ hoặc thú vị, thường được sưu tầm vì chúng hiếm hoặc kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều; chỉ những món đồ sưu tầm, thường là đồ cổ hoặc kỳ lạ. 'curio shop' là tiệm đồ lạ. Không nhầm với 'curious' (tính từ).

Examples

My grandmother keeps her curios in a glass cabinet.

Bà tôi để các **đồ lạ** của mình trong tủ kính.

The shop sells old books and strange curios from around the world.

Cửa hàng bán sách cũ và những **đồ lạ** kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.

People collect curios as a hobby.

Mọi người sưu tầm **đồ lạ** làm sở thích.

She loves hunting for rare curios at flea markets.

Cô ấy thích săn **đồ lạ** hiếm ở chợ trời.

The shelf was filled with all sorts of quirky curios she picked up on her travels.

Kệ đầy các **đồ lạ** kỳ quặc mà cô ấy nhặt được trong các chuyến đi.

You never know what kind of old curios you'll find in his attic.

Bạn sẽ không bao giờ biết mình sẽ tìm thấy loại **đồ lạ** cũ nào trên gác mái của anh ấy.