"curies" in Vietnamese
Definition
Curie là đơn vị dùng để đo mức độ phóng xạ, thể hiện lượng chất phóng xạ có mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, như vật lý, hóa học hoặc y học hạt nhân. Viết tắt là 'Ci' và 'curies' là số nhiều. Không liên quan trực tiếp đến các nhà khoa học mang tên Curie.
Examples
The lab measured five curies of radioactivity in the sample.
Phòng thí nghiệm đã đo được năm **curie** phóng xạ trong mẫu.
Old medical equipment sometimes contains several curies of radioactive material.
Thiết bị y tế cũ đôi khi chứa một vài **curie** chất phóng xạ.
Danger signs warn about areas with high levels of curies.
Biển báo nguy hiểm cảnh báo về các khu vực có mức **curie** cao.
They found over ten curies leaking from the reactor, so the area was evacuated immediately.
Họ phát hiện hơn mười **curie** rò rỉ từ lò phản ứng nên khu vực đó được sơ tán ngay lập tức.
Do you know how many curies are safe for humans?
Bạn có biết bao nhiêu **curie** là an toàn cho con người không?
Scientists compared the effects of different numbers of curies on living tissue.
Các nhà khoa học so sánh tác động của các mức **curie** khác nhau lên mô sống.