"curbside" in Vietnamese
Definition
Khu vực sát mép đường hoặc vỉa hè, thường dùng cho việc đón trả khách hay nhận hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'curbside pickup', nghĩa là dịch vụ giao/nhận hàng ở lề đường. Không phải là toàn bộ vỉa hè.
Examples
The taxi waited at the curbside for the passengers.
Xe taxi đợi hành khách tại **lề đường**.
There is curbside parking near the store.
Có chỗ đậu xe **lề đường** gần cửa hàng.
We waited for the bus at the curbside.
Chúng tôi đợi xe buýt tại **lề đường**.
Many stores now offer curbside pickup for online orders.
Nhiều cửa hàng giờ cung cấp dịch vụ nhận hàng **lề đường** cho đơn đặt hàng online.
Just pull up to the curbside and call us when you arrive.
Chỉ cần dừng lại ở **lề đường** và gọi cho chúng tôi khi bạn đến.
Trash collection happens every Tuesday at the curbside.
Việc thu gom rác diễn ra vào thứ Ba hàng tuần tại **lề đường**.