Type any word!

"curb appeal" in Vietnamese

sức hút bên ngoàisự hấp dẫn khi nhìn từ bên ngoài

Definition

Sức hút bên ngoài là mức độ hấp dẫn của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khi nhìn từ ngoài đường, nhất là đối với người muốn mua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bất động sản để nói về ấn tượng đầu tiên khi nhìn bên ngoài. Bao gồm bãi cỏ, sơn, cảnh quan… Không dùng cho căn hộ chung cư cao tầng.

Examples

A fresh coat of paint can improve a house's curb appeal.

Một lớp sơn mới có thể làm tăng **sức hút bên ngoài** của ngôi nhà.

The curb appeal of this building makes it easy to sell.

**Sức hút bên ngoài** của tòa nhà này giúp việc bán dễ dàng hơn.

Good landscaping increases curb appeal.

Sắp xếp cảnh quan tốt làm tăng **sức hút bên ngoài**.

They spent the weekend upgrading their home's curb appeal to attract buyers.

Họ đã dành cả cuối tuần để nâng cấp **sức hút bên ngoài** nhà mình nhằm thu hút người mua.

Even small changes, like new flowers or a clean walkway, can boost curb appeal.

Ngay cả những thay đổi nhỏ như hoa mới hoặc lối đi sạch cũng có thể tăng **sức hút bên ngoài**.

That old house doesn't have much curb appeal, but inside it's beautiful.

Ngôi nhà cũ đó không có nhiều **sức hút bên ngoài**, nhưng bên trong rất đẹp.