"cupped" in Vietnamese
Definition
Có hình dạng như cái chén, hoặc hành động khum tay lại để chứa hoặc giữ vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tay hoặc vật thể có hình dạng như cái chén, đặc biệt trong các mô tả như 'cupped hands' (tay khum lại) hoặc khi giữ nước, vật gì đó, hoặc âm thanh.
Examples
She drank water from her cupped hands.
Cô ấy uống nước từ hai bàn tay **khum lại**.
The flower had cupped petals holding rain.
Cánh hoa **hình chén** đã giữ lại nước mưa.
He cupped his ear to hear better.
Anh ấy **khum** tay lại bên tai để nghe rõ hơn.
She cupped the tiny bird gently in her hands.
Cô ấy nhẹ nhàng **khum** tay lại để giữ con chim nhỏ.
His hands were cupped around the candle to protect it from the wind.
Tay của anh ấy **khum lại** bảo vệ ngọn nến khỏi gió.
She smiled and cupped her face in her palms.
Cô ấy mỉm cười và **khum** tay nâng mặt mình lên.